translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "nhà kho" (1件)
nhà kho
play
日本語 倉庫
Hàng hóa được lưu trong nhà kho.
商品は倉庫に置く。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "nhà kho" (1件)
nhà khoa học
日本語 科学者
Anh ấy muốn trở thành nhà khoa học trong tương lai nên dự định sẽ học cao học.
彼は将来、科学者になりたいので、大学院に進学するつもりだ
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "nhà kho" (8件)
sáng mai anh có nhà không?
明日の朝家にいる?
chủ nhà khó tính
気難しい大屋さん
Hàng hóa được lưu trong nhà kho.
商品は倉庫に置く。
Các nhà khoa học đã phát hiện loài mới.
科学者が新しい種を発見した。
Anh ấy muốn trở thành nhà khoa học trong tương lai nên dự định sẽ học cao học.
彼は将来、科学者になりたいので、大学院に進学するつもりだ
Nhà khoa học đưa ra giả thuyết mới.
科学者は新しい仮説を提案した。
Tham vọng của anh ấy là trở thành một nhà khoa học nổi tiếng.
彼​​の野心は有名な科学者になることです。
Các nhà khoa học đang thúc đẩy nghiên cứu về tế bào gốc.
科学者たちは幹細胞の研究を進めています。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)